ringworm cassia

ringworm cassia

The gardener planted a ringworm cassia shrub in the sunny corner of the garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây chó đẻ răng cưa (tên khoa học: Senna alata hoặc Cassia alata): Một loại cây bụi nhiệt đới (đặc biệtchâu Mỹ) hoa màu vàng lớn. Nước ép từ của được sử dụng như một phương thuốc chữa bệnh nấm da vòng (ringworm) vết cắn độc.

dụ sử dụng
  • (Cây chó đẻ răng cưa một loại cây bụi nhiệt đới hoa màu vàng.)
  • (Nông dân thường trồng cây chó đẻ răng cưa đặc tính chữa bệnh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ringworm cassia extract": chiết xuất từ cây chó đẻ răng cưa, thường dùng trong y học cổ truyền.
    • The ringworm cassia extract is applied directly to the skin. (Chiết xuất từ cây chó đẻ răng cưa được bôi trực tiếp lên da.)
Biến thể từ gần giống
  • Cassia alata (danh từ khoa học): tên gọi khác của cây chó đẻ răng cưa.
  • Senna alata (danh từ khoa học): tên đồng nghĩa hiện đại của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Candle bush (cây bụi nến): tên gọi phổ biến khác của ringworm cassia.
  • Ringworm bush (cây bụi chữa nấm da vòng): tên gọi dựa trên công dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Treat with ringworm cassia: điều trị bằng cây chó đẻ răng cưa.
    • The villagers treat skin infections with ringworm cassia. (Người dân làng điều trị nhiễm trùng da bằng cây chó đẻ răng cưa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ringworm cassia".